TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhân tố tiếng Đức là gì?

"nhân tố" trong tiếng Đức là der Faktor (danh từ).

der Faktor Danh từ · giống đực

/ˈfaktoːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yếu tố, nhân tố.

Xem đầy đủ từ "Faktor": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhân tố tiếng Đức là gì?

"nhân tố" trong tiếng Đức là der Faktor (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.