TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhìn kỹ tiếng Đức là gì?

"nhìn kỹ" trong tiếng Đức là betrachten (động từ).

betrachten Động từ

/bəˈtʁaxtən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngắm, nhìn kỹ, quan sát.

Xem đầy đủ từ "betrachten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhìn kỹ tiếng Đức là gì?

"nhìn kỹ" trong tiếng Đức là betrachten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.