TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhìn về tiếng Đức là gì?

"nhìn về" trong tiếng Đức là blicken (động từ).

blicken Động từ

[ˈblɪkŋ̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn, nhìn về.

Xem đầy đủ từ "blicken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhìn về tiếng Đức là gì?

"nhìn về" trong tiếng Đức là blicken (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.