Nhạc khí tiếng Đức là gì?
"nhạc khí" trong tiếng Đức là das Musikinstrument (danh từ).
das Musikinstrument Danh từ · giống trung
/muˈziːkʔɪnstʁuˌmɛnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhạc khí.
Xem đầy đủ từ "Musikinstrument": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhạc khí tiếng Đức là gì?
"nhạc khí" trong tiếng Đức là das Musikinstrument (danh từ).