TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Musikinstrument

danh từ giống trung
/muˈziːkʔɪnstʁuˌmɛnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Musikinstrumente · sinh cách: des Musikinstrumentes

das Musikinstrument nghĩa là nhạc cụ, nhạc khí.

Nghĩa của Musikinstrument

Danh từ · giống trung

  1. Nhạc cụ.
  2. Nhạc khí.

Biến cách của Musikinstrument (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Musikinstrumentdie Musikinstrumente
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Musikinstrumentesder Musikinstrumente
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Musikinstrumentden Musikinstrumenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Musikinstrumentdie Musikinstrumente

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Musikinstrument

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ musical instrument

Câu hỏi thường gặp

Musikinstrument nghĩa là gì?

Musikinstrument (danh từ) nghĩa là nhạc cụ, nhạc khí.

Musikinstrument là der, die hay das?

Musikinstrument là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Musikinstrument); số nhiều: die Musikinstrumente.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.