der Musiker
sinh cách: des Musikers
der Musiker nghĩa là nhạc sĩ.
Nghĩa của Musiker
Danh từ · giống đực
- Nhạc sĩ.
Biến cách của Musiker (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Musiker | die Musiker |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Musikers | der Musiker |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Musiker | den Musikern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Musiker | die Musiker |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Musiker
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Musiker
- Er ist stolz darauf, Musiker zu sein. Cậu ấy tự hào là một nhạc sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1276665
- Der Mann, der nebenan wohnt, ist Musiker. Người đàn ông sống kế bên là một nhạc sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971642
- Er ist stolz, Musiker zu sein. Cậu ấy tự hào là một nhạc sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399495
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ musician
Câu hỏi thường gặp
Musiker nghĩa là gì?
Musiker (danh từ) nghĩa là nhạc sĩ.
Musiker là der, die hay das?
Musiker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Musiker).