die Musik
số nhiều: die Musiken · sinh cách: der Musik
die Musik nghĩa là âm nhạc.
Nghĩa của Musik
Danh từ · giống cái
- Âm nhạc.
Biến cách của Musik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Musik | die Musiken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Musik | der Musiken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Musik | den Musiken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Musik | die Musiken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Musik
Đồng nghĩa
Họ từ của Musik
Câu ví dụ với Musik
- Er schrieb einen Brief während er Musik hörte. Anh ấy đã viết một bức thư khi đang nghe nhạc.Tatoeba #535951
- Was magst du lieber: Musik oder Englisch? Giữa âm nhạc và tiếng Anh, bạn thích cái nào hơn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #947278
- Tom und Maria tanzten zu der Musik. Tom và Mary đã nhảy theo điệu nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2746337
- Stell um Himmels willen die Musik leiser! Làm ơn vặn nhỏ nhạc xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2790247
- Ihnen gemeinsam ist die Liebe zur Musik. Họ có chung sở thích về âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11395426
- Rock ist die Musik der Jungen. Rock là loại nhạc của giới trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341546
- Ich mag Musik lieber als Sport. Tôi thích âm nhạc hơn là thể thao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #479809
- Mein Bruder interessiert sich für Englisch und Musik. Em trai tôi thích tiếng Anh và âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1518990
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ music; music as a school subject, musical instruction; a musical piece; a band, mostly one performing at some event
Câu hỏi thường gặp
Musik nghĩa là gì?
Musik (danh từ) nghĩa là âm nhạc.
Musik là der, die hay das?
Musik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Musik); số nhiều: die Musiken.