TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Musik

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/muˈziːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Musiken · sinh cách: der Musik

die Musik nghĩa là âm nhạc.

Nghĩa của Musik

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc.

Biến cách của Musik (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Musikdie Musiken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Musikder Musiken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Musikden Musiken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Musikdie Musiken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Musik

Đồng nghĩa

Họ từ của Musik

Câu ví dụ với Musik

  • Er schrieb einen Brief während er Musik hörte. Anh ấy đã viết một bức thư khi đang nghe nhạc.Tatoeba #535951
  • Was magst du lieber: Musik oder Englisch? Giữa âm nhạc và tiếng Anh, bạn thích cái nào hơn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #947278
  • Tom und Maria tanzten zu der Musik. Tom và Mary đã nhảy theo điệu nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2746337
  • Stell um Himmels willen die Musik leiser! Làm ơn vặn nhỏ nhạc xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2790247
  • Ihnen gemeinsam ist die Liebe zur Musik. Họ có chung sở thích về âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11395426
  • Rock ist die Musik der Jungen. Rock là loại nhạc của giới trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341546
  • Ich mag Musik lieber als Sport. Tôi thích âm nhạc hơn là thể thao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #479809
  • Mein Bruder interessiert sich für Englisch und Musik. Em trai tôi thích tiếng Anh và âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1518990

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ music; music as a school subject, musical instruction; a musical piece; a band, mostly one performing at some event

Câu hỏi thường gặp

Musik nghĩa là gì?

Musik (danh từ) nghĩa là âm nhạc.

Musik là der, die hay das?

Musik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Musik); số nhiều: die Musiken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.