TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Musikstück

danh từ giống trung
/muˈziːkˌʃtʏk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Musikstücke · sinh cách: des Musikstückes

das Musikstück nghĩa là âm nhạc.

Nghĩa của Musikstück

Danh từ · giống trung

  1. Âm nhạc.

Biến cách của Musikstück (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Musikstückdie Musikstücke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Musikstückesder Musikstücke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Musikstückden Musikstücken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Musikstückdie Musikstücke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piece of music, composition

Câu hỏi thường gặp

Musikstück nghĩa là gì?

Musikstück (danh từ) nghĩa là âm nhạc.

Musikstück là der, die hay das?

Musikstück là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Musikstück); số nhiều: die Musikstücke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.