das Musikstück
số nhiều: die Musikstücke · sinh cách: des Musikstückes
das Musikstück nghĩa là âm nhạc.
Nghĩa của Musikstück
Danh từ · giống trung
- Âm nhạc.
Biến cách của Musikstück (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Musikstück | die Musikstücke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Musikstückes | der Musikstücke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Musikstück | den Musikstücken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Musikstück | die Musikstücke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piece of music, composition
Câu hỏi thường gặp
Musikstück nghĩa là gì?
Musikstück (danh từ) nghĩa là âm nhạc.
Musikstück là der, die hay das?
Musikstück là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Musikstück); số nhiều: die Musikstücke.