TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

musikalisch

/muziˈkaːlɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

musikalisch nghĩa là âm nhạc.

Nghĩa của musikalisch

Tính từ

  1. Âm nhạc.

So sánh của musikalisch

So sánh hơnmusikalischer
So sánh nhấtam musikalischsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ musical

Câu hỏi thường gặp

musikalisch nghĩa là gì?

musikalisch (tính từ) nghĩa là âm nhạc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.