TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tonkunst

danh từ giống cái
/ˈtoːnˌkʊnst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tonkünste · sinh cách: der Tonkunst

die Tonkunst nghĩa là âm nhạc.

Nghĩa của Tonkunst

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc.

Biến cách của Tonkunst (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tonkunstdie Tonkünste
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tonkunstder Tonkünste
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tonkunstden Tonkünsten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tonkunstdie Tonkünste

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tonkunst

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ music

Câu hỏi thường gặp

Tonkunst nghĩa là gì?

Tonkunst (danh từ) nghĩa là âm nhạc.

Tonkunst là der, die hay das?

Tonkunst là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tonkunst); số nhiều: die Tonkünste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.