Nhại tiếng Đức là gì?
"nhại" trong tiếng Đức là nachäffen (động từ), nachahmen (động từ).
nachäffen Động từ
/ˈnaːχˌʔɛfn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt chước, nhại.
Xem đầy đủ từ "nachäffen": der/die/das, biến cách, cách chia →
nachahmen Động từ
[ˈnaːxˌʔaːmən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhại.
Xem đầy đủ từ "nachahmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhại tiếng Đức là gì?
"nhại" trong tiếng Đức là nachäffen (động từ), nachahmen (động từ).