Nhảy múa tiếng Đức là gì?
"nhảy múa" trong tiếng Đức là der Tanz (danh từ).
der Tanz Danh từ · giống đực
/tan(t)s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điệu múa, điệu nhảy, nhảy múa, khiêu vũ, nhảy.
Câu hỏi thường gặp
Nhảy múa tiếng Đức là gì?
"nhảy múa" trong tiếng Đức là der Tanz (danh từ).