TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhảy xa tiếng Đức là gì?

"nhảy xa" trong tiếng Đức là der Weitsprung (danh từ).

der Weitsprung Danh từ · giống đực

/ˈvaɪ̯tʃpʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhảy xa.

Xem đầy đủ từ "Weitsprung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhảy xa tiếng Đức là gì?

"nhảy xa" trong tiếng Đức là der Weitsprung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.