Nhảy xa tiếng Đức là gì?
"nhảy xa" trong tiếng Đức là der Weitsprung (danh từ).
der Weitsprung Danh từ · giống đực
/ˈvaɪ̯tʃpʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy xa.
Xem đầy đủ từ "Weitsprung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhảy xa tiếng Đức là gì?
"nhảy xa" trong tiếng Đức là der Weitsprung (danh từ).