TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Weitsprung

danh từ giống đực
/ˈvaɪ̯tʃpʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weitsprünge · sinh cách: des Weitsprunges

der Weitsprung nghĩa là nhảy xa.

Nghĩa của Weitsprung

Danh từ · giống đực

  1. Nhảy xa.

Biến cách của Weitsprung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Weitsprungdie Weitsprünge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Weitsprungesder Weitsprünge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Weitsprungden Weitsprüngen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Weitsprungdie Weitsprünge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Weitsprung

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ long jump

Câu hỏi thường gặp

Weitsprung nghĩa là gì?

Weitsprung (danh từ) nghĩa là nhảy xa.

Weitsprung là der, die hay das?

Weitsprung là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weitsprung); số nhiều: die Weitsprünge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.