der Weitsprung
số nhiều: die Weitsprünge · sinh cách: des Weitsprunges
der Weitsprung nghĩa là nhảy xa.
Nghĩa của Weitsprung
Danh từ · giống đực
- Nhảy xa.
Biến cách của Weitsprung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Weitsprung | die Weitsprünge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Weitsprunges | der Weitsprünge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Weitsprung | den Weitsprüngen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Weitsprung | die Weitsprünge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Weitsprung
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ long jump
Câu hỏi thường gặp
Weitsprung nghĩa là gì?
Weitsprung (danh từ) nghĩa là nhảy xa.
Weitsprung là der, die hay das?
Weitsprung là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weitsprung); số nhiều: die Weitsprünge.