Nhấp chuột tiếng Đức là gì?
"nhấp chuột" trong tiếng Đức là klicken (động từ), anklicken (động từ).
klicken Động từ
/ˈklɪkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhấn chuột, nhấn, nhấp chuột, nhấp, bấm chuột.
Xem đầy đủ từ "klicken": der/die/das, biến cách, cách chia →
anklicken Động từ
[ˈanˌklɪkn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhấn chuột, nhấp chuột, bấm chuột, ấn chuột, kích.
Xem đầy đủ từ "anklicken": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhấp chuột tiếng Đức là gì?
"nhấp chuột" trong tiếng Đức là klicken (động từ), anklicken (động từ).