Nhấp nháy tiếng Đức là gì?
"nhấp nháy" trong tiếng Đức là blinzeln (động từ).
blinzeln Động từ
/ˈblɪnt͡sl̩n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhấp nháy.
Xem đầy đủ từ "blinzeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhấp nháy tiếng Đức là gì?
"nhấp nháy" trong tiếng Đức là blinzeln (động từ).