TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhẫn tiếng Đức là gì?

"nhẫn" trong tiếng Đức là der Ring (danh từ).

der Ring Danh từ · giống đực

/ʁɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẫn, cà rá.

  • Was kostet dieser Ring? Cái nhẫn này giá bao nhiêu?
  • Es ist aus zwischen uns, gib mir meinen Ring zurück! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!

Xem đầy đủ từ "Ring": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhẫn tiếng Đức là gì?

"nhẫn" trong tiếng Đức là der Ring (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.