TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhập cảng tiếng Đức là gì?

"nhập cảng" trong tiếng Đức là einführen (động từ), importieren (động từ).

einführen Động từ

[ˈʔaɪ̯nfyːɐ̯n] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhập khẩu, nhập cảng.

Xem đầy đủ từ "einführen": der/die/das, biến cách, cách chia →

importieren Động từ

/ɪmpɔrˈtiːrən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhập khẩu, nhập cảng.

Xem đầy đủ từ "importieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhập cảng tiếng Đức là gì?

"nhập cảng" trong tiếng Đức là einführen (động từ), importieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.