Nhật bản tiếng Đức là gì?
"nhật bản" trong tiếng Đức là Japan (danh từ riêng).
Japan Danh từ riêng
/ˈjaːpan/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhật bản, nhật bổn, nhựt bổn, nhựt bản.
- Japan ist sehr weit weg von Brasilien. Nhật Bản ở rất xa Brazil.
- Japan wird auf Japanisch auch „Nihon“ genannt. Nhật Bản cũng được gọi là "Nihon" trong tiếng Nhật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhật bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhật bản tiếng Đức là gì?
"nhật bản" trong tiếng Đức là Japan (danh từ riêng).