Nhật kí tiếng Đức là gì?
"nhật kí" trong tiếng Đức là das Tagebuch (danh từ).
das Tagebuch Danh từ · giống trung
[ˈtaːɡəˌbuːχ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhật ký, sổ nhật ký, nhật kí.
Xem đầy đủ từ "Tagebuch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhật kí tiếng Đức là gì?
"nhật kí" trong tiếng Đức là das Tagebuch (danh từ).