TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhắc nhở tiếng Đức là gì?

"nhắc nhở" trong tiếng Đức là erinnern (động từ).

erinnern Động từ

[ʔɛɐ̯ˈʔɪnɐn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhắc nhở, nhắc, nhắc lại.

Xem đầy đủ từ "erinnern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhắc nhở tiếng Đức là gì?

"nhắc nhở" trong tiếng Đức là erinnern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.