TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhẹ tay tiếng Đức là gì?

"nhẹ tay" trong tiếng Đức là mit Samthandschuhen anfassen (động từ).

mit Samthandschuhen anfassen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ tay.

Xem đầy đủ từ "mit Samthandschuhen anfassen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhẹ tay tiếng Đức là gì?

"nhẹ tay" trong tiếng Đức là mit Samthandschuhen anfassen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.