Nhẹ tay tiếng Đức là gì?
"nhẹ tay" trong tiếng Đức là mit Samthandschuhen anfassen (động từ).
mit Samthandschuhen anfassen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhẹ tay.
Xem đầy đủ từ "mit Samthandschuhen anfassen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhẹ tay tiếng Đức là gì?
"nhẹ tay" trong tiếng Đức là mit Samthandschuhen anfassen (động từ).