TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

mit Samthandschuhen anfassen

giọng máy của trình duyệt

mit Samthandschuhen anfassen nghĩa là nhẹ tay.

Nghĩa của mit Samthandschuhen anfassen

Động từ

  1. Nhẹ tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to handle with kid gloves

Câu hỏi thường gặp

mit Samthandschuhen anfassen nghĩa là gì?

mit Samthandschuhen anfassen (động từ) nghĩa là nhẹ tay.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.