TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhịp độ tiếng Đức là gì?

"nhịp độ" trong tiếng Đức là das Tempo (danh từ).

das Tempo Danh từ · giống trung

/ˈtɛmpo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhịp độ.

Xem đầy đủ từ "Tempo": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhịp độ tiếng Đức là gì?

"nhịp độ" trong tiếng Đức là das Tempo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.