TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhỏ xíu tiếng Đức là gì?

"nhỏ xíu" trong tiếng Đức là diminutiv (tính từ).

diminutiv Tính từ

/diminuˈtiːf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhỏ xíu.

Xem đầy đủ từ "diminutiv": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhỏ xíu tiếng Đức là gì?

"nhỏ xíu" trong tiếng Đức là diminutiv (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.