Nhức tiếng Đức là gì?
"nhức" trong tiếng Đức là schmerzen (động từ).
schmerzen Động từ
/ˈʃmɛʁtsn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhức, đau.
Xem đầy đủ từ "schmerzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhức tiếng Đức là gì?
"nhức" trong tiếng Đức là schmerzen (động từ).