Nha khoa tiếng Đức là gì?
"nha khoa" trong tiếng Đức là die Zahnheilkunde (danh từ), die Zahnmedizin (danh từ).
die Zahnheilkunde Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nha khoa.
Xem đầy đủ từ "Zahnheilkunde": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Zahnmedizin Danh từ · giống cái
/ˈt͡saːnmediˌt͡siːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nha khoa.
Xem đầy đủ từ "Zahnmedizin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nha khoa tiếng Đức là gì?
"nha khoa" trong tiếng Đức là die Zahnheilkunde (danh từ), die Zahnmedizin (danh từ).