die Zahnheilkunde
sinh cách: der Zahnheilkunde
die Zahnheilkunde nghĩa là nha khoa.
Nghĩa của Zahnheilkunde
Danh từ · giống cái
- Nha khoa.
Biến cách của Zahnheilkunde (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zahnheilkunde |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zahnheilkunde |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zahnheilkunde |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zahnheilkunde |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dentistry; odontology
Câu hỏi thường gặp
Zahnheilkunde nghĩa là gì?
Zahnheilkunde (danh từ) nghĩa là nha khoa.
Zahnheilkunde là der, die hay das?
Zahnheilkunde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zahnheilkunde).