Nhai tiếng Đức là gì?
"nhai" trong tiếng Đức là kauen (động từ).
kauen Động từ
/ˈkaʊ̯ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhằn, nhai, nhá.
- Kauen fällt mir schwer. Tôi gap kho khan khi nhai
- Tom kaut Tabak. Tom nhai thuốc lá.
Câu hỏi thường gặp
Nhai tiếng Đức là gì?
"nhai" trong tiếng Đức là kauen (động từ).