TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhiệt hóa học tiếng Đức là gì?

"nhiệt hóa học" trong tiếng Đức là die Thermochemie (danh từ).

die Thermochemie Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiệt hóa học.

Xem đầy đủ từ "Thermochemie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhiệt hóa học tiếng Đức là gì?

"nhiệt hóa học" trong tiếng Đức là die Thermochemie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.