die Thermochemie
sinh cách: der Thermochemie
die Thermochemie nghĩa là nhiệt hóa học, nhiệt hoá học.
Nghĩa của Thermochemie
Danh từ · giống cái
- Nhiệt hóa học.
- Nhiệt hoá học.
Biến cách của Thermochemie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Thermochemie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Thermochemie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Thermochemie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Thermochemie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thermochemistry
Câu hỏi thường gặp
Thermochemie nghĩa là gì?
Thermochemie (danh từ) nghĩa là nhiệt hóa học, nhiệt hoá học.
Thermochemie là der, die hay das?
Thermochemie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Thermochemie).