TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Thermochemie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Thermochemie

die Thermochemie nghĩa là nhiệt hóa học, nhiệt hoá học.

Nghĩa của Thermochemie

Danh từ · giống cái

  1. Nhiệt hóa học.
  2. Nhiệt hoá học.

Biến cách của Thermochemie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Thermochemie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Thermochemie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Thermochemie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Thermochemie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thermochemistry

Câu hỏi thường gặp

Thermochemie nghĩa là gì?

Thermochemie (danh từ) nghĩa là nhiệt hóa học, nhiệt hoá học.

Thermochemie là der, die hay das?

Thermochemie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Thermochemie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.