TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Therapie

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/te.ʁaˈpiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Therapien · sinh cách: der Therapie

die Therapie nghĩa là điều trị.

Nghĩa của Therapie

Danh từ · giống cái

  1. Điều trị.

Biến cách của Therapie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Therapiedie Therapien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Therapieder Therapien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Therapieden Therapien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Therapiedie Therapien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ therapy

Câu hỏi thường gặp

Therapie nghĩa là gì?

Therapie (danh từ) nghĩa là điều trị.

Therapie là der, die hay das?

Therapie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Therapie); số nhiều: die Therapien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.