TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Therapeut

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/teʁaˈpɔʏt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Therapeuten · sinh cách: des Therapeuten

der Therapeut nghĩa là người trị liệu, nhà trị liệu.

Nghĩa của Therapeut

Danh từ · giống đực

  1. Người trị liệu, nhà trị liệu.

Biến cách của Therapeut (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Therapeutdie Therapeuten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Therapeutender Therapeuten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Therapeutenden Therapeuten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Therapeutendie Therapeuten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ therapist

Câu hỏi thường gặp

Therapeut nghĩa là gì?

Therapeut (danh từ) nghĩa là người trị liệu, nhà trị liệu.

Therapeut là der, die hay das?

Therapeut là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Therapeut); số nhiều: die Therapeuten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.