TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhu liệu tiếng Đức là gì?

"nhu liệu" trong tiếng Đức là die Software (danh từ).

die Software Danh từ · giống cái

[ˈsɔftvɛːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần mềm, phần ứng dụng, nhu liệu.

Xem đầy đủ từ "Software": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhu liệu tiếng Đức là gì?

"nhu liệu" trong tiếng Đức là die Software (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.