Niên giám tiếng Đức là gì?
"niên giám" trong tiếng Đức là das Jahrbuch (danh từ).
das Jahrbuch Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Niên giám.
Xem đầy đủ từ "Jahrbuch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Niên giám tiếng Đức là gì?
"niên giám" trong tiếng Đức là das Jahrbuch (danh từ).