Niệu quản tiếng Đức là gì?
"niệu quản" trong tiếng Đức là die Harnleiter (danh từ).
die Harnleiter Danh từ · giống cái
/ˈhaʁnˌlaɪ̯tɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ống dẫn đái, niệu quản.
Xem đầy đủ từ "Harnleiter": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Niệu quản tiếng Đức là gì?
"niệu quản" trong tiếng Đức là die Harnleiter (danh từ).