die Harnleiter
sinh cách: der Harnleiter
die Harnleiter nghĩa là ống dẫn đái, niệu quản.
Nghĩa của Harnleiter
Danh từ · giống cái
- Ống dẫn đái, niệu quản.
Biến cách của Harnleiter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Harnleiter | die Harnleiter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Harnleiter | der Harnleiter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Harnleiter | den Harnleitern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Harnleiter | die Harnleiter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ureter
Câu hỏi thường gặp
Harnleiter nghĩa là gì?
Harnleiter (danh từ) nghĩa là ống dẫn đái, niệu quản.
Harnleiter là der, die hay das?
Harnleiter là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Harnleiter).