Nitơ tiếng Đức là gì?
"nitơ" trong tiếng Đức là der Stickstoff (danh từ).
der Stickstoff Danh từ · giống đực
/ˈʃtɪkʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nitơ, đạm khí.
Xem đầy đủ từ "Stickstoff": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nitơ tiếng Đức là gì?
"nitơ" trong tiếng Đức là der Stickstoff (danh từ).