der Stickstoff
sinh cách: des Stickstoffes
der Stickstoff nghĩa là nitơ, đạm khí.
Nghĩa của Stickstoff
Danh từ · giống đực
- Nitơ, đạm khí.
Biến cách của Stickstoff (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stickstoff |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stickstoffes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stickstoff |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stickstoff |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nitrogen
Câu hỏi thường gặp
Stickstoff nghĩa là gì?
Stickstoff (danh từ) nghĩa là nitơ, đạm khí.
Stickstoff là der, die hay das?
Stickstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stickstoff).