TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stickstoff

danh từ giống đực
/ˈʃtɪkʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Stickstoffes

der Stickstoff nghĩa là nitơ, đạm khí.

Nghĩa của Stickstoff

Danh từ · giống đực

  1. Nitơ, đạm khí.

Biến cách của Stickstoff (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stickstoff
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stickstoffes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stickstoff
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stickstoff

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nitrogen

Câu hỏi thường gặp

Stickstoff nghĩa là gì?

Stickstoff (danh từ) nghĩa là nitơ, đạm khí.

Stickstoff là der, die hay das?

Stickstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stickstoff).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.