TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stiefel

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃtiːfəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Stiefels

der Stiefel nghĩa là giày ống, ủng.

Nghĩa của Stiefel

Danh từ · giống đực

  1. Giày ống, ủng.

Biến cách của Stiefel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stiefeldie Stiefel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stiefelsder Stiefel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stiefelden Stiefeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stiefeldie Stiefel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boot (shoe)

Câu hỏi thường gặp

Stiefel nghĩa là gì?

Stiefel (danh từ) nghĩa là giày ống, ủng.

Stiefel là der, die hay das?

Stiefel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stiefel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.