der Stiefel
/ˈʃtiːfəl/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Stiefels
der Stiefel nghĩa là giày ống, ủng.
Nghĩa của Stiefel
Danh từ · giống đực
- Giày ống, ủng.
Biến cách của Stiefel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stiefel | die Stiefel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stiefels | der Stiefel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stiefel | den Stiefeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stiefel | die Stiefel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boot (shoe)
Câu hỏi thường gặp
Stiefel nghĩa là gì?
Stiefel (danh từ) nghĩa là giày ống, ủng.
Stiefel là der, die hay das?
Stiefel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stiefel).