TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stiel

danh từ giống đực
/ʃtiːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stiele · sinh cách: des Stieles

der Stiel nghĩa là thân, cán, tay cầm.

Nghĩa của Stiel

Danh từ · giống đực

  1. Thân.
  2. Cán, tay cầm.

Biến cách của Stiel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stieldie Stiele
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stielesder Stiele
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stielden Stielen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stieldie Stiele

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Stiel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stalk (thin stem); stipe; a long, fairly thin protrusion, e.g. the handle of a broom or the stem of a wine glass; a stick attached to foods such as lollipops, popsicles, and ice cream pops

Câu hỏi thường gặp

Stiel nghĩa là gì?

Stiel (danh từ) nghĩa là thân, cán, tay cầm.

Stiel là der, die hay das?

Stiel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stiel); số nhiều: die Stiele.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.