TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Pa lăng tiếng Đức là gì?

"pa lăng" trong tiếng Đức là der Flaschenzug (danh từ).

der Flaschenzug Danh từ · giống đực

[ˈflaʃn̩ˌt͡suːk] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pa lăng.

Xem đầy đủ từ "Flaschenzug": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Pa lăng tiếng Đức là gì?

"pa lăng" trong tiếng Đức là der Flaschenzug (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.