Phá hỏng tiếng Đức là gì?
"phá hỏng" trong tiếng Đức là ruinieren (động từ).
ruinieren Động từ
/ʁuiˈniːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm hỏng, phá hỏng, làm phá sản.
Xem đầy đủ từ "ruinieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phá hỏng tiếng Đức là gì?
"phá hỏng" trong tiếng Đức là ruinieren (động từ).