Pháo đài tiếng Đức là gì?
"pháo đài" trong tiếng Đức là das Fort (danh từ), die Festung (danh từ).
das Fort Danh từ · giống trung
[fɔɐ̯t] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pháo đài.
die Festung Danh từ · giống cái
/ˈfɛstʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pháo đài.
Xem đầy đủ từ "Festung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Pháo đài tiếng Đức là gì?
"pháo đài" trong tiếng Đức là das Fort (danh từ), die Festung (danh từ).