TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Fort

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
[foːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Forts · sinh cách: des Forts

das Fort nghĩa là pháo đài.

Nghĩa của Fort

Danh từ · giống trung

  1. Pháo đài.

Biến cách của Fort (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Fortdie Forts
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fortsder Forts
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fortden Forts
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Fortdie Forts

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Fort

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fort (fortified defensive structure stationed with troops)
  • Phó từ away; gone; going on, continuing
  • Tiền tố away, onward, forth

Câu hỏi thường gặp

Fort nghĩa là gì?

Fort (danh từ) nghĩa là pháo đài.

Fort là der, die hay das?

Fort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fort); số nhiều: die Forts.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.