die Forstwirtschaft
số nhiều: die Forstwirtschaften · sinh cách: der Forstwirtschaft
die Forstwirtschaft nghĩa là lâm nghiệp.
Nghĩa của Forstwirtschaft
Danh từ · giống cái
- Lâm nghiệp.
Biến cách của Forstwirtschaft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Forstwirtschaft | die Forstwirtschaften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Forstwirtschaft | der Forstwirtschaften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Forstwirtschaft | den Forstwirtschaften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Forstwirtschaft | die Forstwirtschaften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forestry
Câu hỏi thường gặp
Forstwirtschaft nghĩa là gì?
Forstwirtschaft (danh từ) nghĩa là lâm nghiệp.
Forstwirtschaft là der, die hay das?
Forstwirtschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Forstwirtschaft); số nhiều: die Forstwirtschaften.