Pháo binh tiếng Đức là gì?
"pháo binh" trong tiếng Đức là die Artillerie (danh từ).
die Artillerie Danh từ · giống cái
[ˈaʁtɪləʁiː] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pháo, pháo binh.
Xem đầy đủ từ "Artillerie": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Pháo binh tiếng Đức là gì?
"pháo binh" trong tiếng Đức là die Artillerie (danh từ).