TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phát âm tiếng Đức là gì?

"phát âm" trong tiếng Đức là aussprechen (động từ), pronunzieren (động từ).

aussprechen Động từ

/ˈaʊ̯sˌʃprɛçən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát âm.

  • Wie wird das ausgesprochen? Từ đó phát âm như thế nào?
  • Bitte sagen Sie mir, wie man dieses Wort ausspricht. Vui lòng nói cho tôi biết cách phát âm từ này.

Xem đầy đủ từ "aussprechen": der/die/das, biến cách, cách chia →

pronunzieren Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát âm.

Xem đầy đủ từ "pronunzieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phát âm tiếng Đức là gì?

"phát âm" trong tiếng Đức là aussprechen (động từ), pronunzieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.