TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phát hiện tiếng Đức là gì?

"phát hiện" trong tiếng Đức là entdecken (động từ).

entdecken Động từ

/ɛntˈdɛkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát hiện, phát kiến.

  • Wer hat das Radium entdeckt? Ai đã phát hiện ra ra-di-um?
  • Vor kurzem wurden in Afghanistan reichhaltige Mineralvorkommen entdeckt. Các mỏ giàu khoáng sản đã được phát hiện gần đây ở Afghanistan.

Xem đầy đủ từ "entdecken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phát hiện tiếng Đức là gì?

"phát hiện" trong tiếng Đức là entdecken (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.