Phát hiện tiếng Đức là gì?
"phát hiện" trong tiếng Đức là entdecken (động từ).
entdecken Động từ
/ɛntˈdɛkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát hiện, phát kiến.
- Wer hat das Radium entdeckt? Ai đã phát hiện ra ra-di-um?
- Vor kurzem wurden in Afghanistan reichhaltige Mineralvorkommen entdeckt. Các mỏ giàu khoáng sản đã được phát hiện gần đây ở Afghanistan.
Xem đầy đủ từ "entdecken": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phát hiện tiếng Đức là gì?
"phát hiện" trong tiếng Đức là entdecken (động từ).