TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phát hiện ra tiếng Đức là gì?

"phát hiện ra" trong tiếng Đức là herausfinden (động từ).

herausfinden Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm ra, phát hiện ra.

  • Er erinnert sich noch an den Tag, an dem seine Mutter herausfand, dass er rauchte. Anh ấy vẫn nhớ cái ngày mẹ anh phát hiện ra anh đang hút thuốc.
  • Die Lüge brachte ihm Ärger ein, als sein Chef die Wahrheit herausfand. Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật.

Xem đầy đủ từ "herausfinden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phát hiện ra tiếng Đức là gì?

"phát hiện ra" trong tiếng Đức là herausfinden (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.