Phát hiện ra tiếng Đức là gì?
"phát hiện ra" trong tiếng Đức là herausfinden (động từ).
herausfinden Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm ra, phát hiện ra.
- Er erinnert sich noch an den Tag, an dem seine Mutter herausfand, dass er rauchte. Anh ấy vẫn nhớ cái ngày mẹ anh phát hiện ra anh đang hút thuốc.
- Die Lüge brachte ihm Ärger ein, als sein Chef die Wahrheit herausfand. Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật.
Xem đầy đủ từ "herausfinden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phát hiện ra tiếng Đức là gì?
"phát hiện ra" trong tiếng Đức là herausfinden (động từ).